Từ vựng
潮干潟
しおひがた
vocabulary vocab word
bãi triều
bãi biển lúc triều rút (đặc biệt vào mùa xuân)
潮干潟 潮干潟 しおひがた bãi triều, bãi biển lúc triều rút (đặc biệt vào mùa xuân)
Ý nghĩa
bãi triều và bãi biển lúc triều rút (đặc biệt vào mùa xuân)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0