Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
干潟星雲
ひがたせいうん
vocabulary vocab word
Tinh vân Đầm phá
干潟星雲
higataseiun
干潟星雲
干潟星雲
ひがたせいうん
Tinh vân Đầm phá
ひ
が
た
せ
い
う
ん
干
潟
星
雲
ひ
が
た
せ
い
う
ん
干
潟
星
雲
ひ
が
た
せ
い
う
ん
干
潟
星
雲
Ý nghĩa
Tinh vân Đầm phá
Tinh vân Đầm phá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
干潟星雲
Tinh vân Đầm phá
ひがたせいうん
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
潟
đầm phá
かた, -がた, セキ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
舄
giày, đế giày, chim ác là
かささぎ, シャク, サク
臼
cối giã
うす, うすづ.く, キュウ
勹
( CDP-8C40 )
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
星
ngôi sao, đốm, chấm...
ほし, -ぼし, セイ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
雲
mây
くも, -ぐも, ウン
雨
mưa
あめ, あま-, ウ
云
nói
い.う, ここに, ウン
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.