Từ vựng
新潟工科大学
にーがたこーかだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Công nghệ Niigata
新潟工科大学 新潟工科大学 にーがたこーかだいがく Đại học Công nghệ Niigata
Ý nghĩa
Đại học Công nghệ Niigata
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
にーがたこーかだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Công nghệ Niigata