Từ vựng
斡旋案
あっせんあん
vocabulary vocab word
kế hoạch hòa giải
đề xuất dàn xếp
斡旋案 斡旋案 あっせんあん kế hoạch hòa giải, đề xuất dàn xếp
Ý nghĩa
kế hoạch hòa giải và đề xuất dàn xếp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あっせんあん
vocabulary vocab word
kế hoạch hòa giải
đề xuất dàn xếp