Từ vựng
整然
せいぜん
vocabulary vocab word
ngăn nắp
đều đặn
có hệ thống
được tổ chức tốt
gọn gàng
chính xác
整然 整然 せいぜん ngăn nắp, đều đặn, có hệ thống, được tổ chức tốt, gọn gàng, chính xác
Ý nghĩa
ngăn nắp đều đặn có hệ thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0