Kanji

然

Ý nghĩa

loại như vậy vậy nếu vậy

Cách đọc

Kun'yomi

  • しか し tuy nhiên
  • しか しながら tuy nhiên
  • しか り vâng
  • しかり
  • しかし
  • さ して và
  • さ らば nếu vậy
  • さ る một cái cụ thể

On'yomi

  • い ぜん vẫn
  • とう ぜん tự nhiên
  • せき ぜん cô đơn
  • てん ねん thiên nhiên
  • てん ねん がす khí thiên nhiên
  • てん ねん おんせん suối nước nóng tự nhiên

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠