Từ vựng
不自然
ふしぜん
vocabulary vocab word
không tự nhiên
giả tạo
gượng gạo
gượng ép
不自然 不自然 ふしぜん không tự nhiên, giả tạo, gượng gạo, gượng ép
Ý nghĩa
không tự nhiên giả tạo gượng gạo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0