Từ vựng
当然
とうぜん
vocabulary vocab word
tự nhiên
đúng đắn
thích hợp
công bằng
hợp lý
phù hợp
xứng đáng
một cách tự nhiên
đương nhiên
một cách đúng đắn
một cách xứng đáng
một cách công bằng
dĩ nhiên
当然 当然 とうぜん tự nhiên, đúng đắn, thích hợp, công bằng, hợp lý, phù hợp, xứng đáng, một cách tự nhiên, đương nhiên, một cách đúng đắn, một cách xứng đáng, một cách công bằng, dĩ nhiên
Ý nghĩa
tự nhiên đúng đắn thích hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0