Từ vựng
天然
てんねん
vocabulary vocab word
thiên nhiên
tự nhiên
người ngây thơ tự nhiên
天然 天然 てんねん thiên nhiên, tự nhiên, người ngây thơ tự nhiên
Ý nghĩa
thiên nhiên tự nhiên và người ngây thơ tự nhiên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0