Từ vựng
公然
こうぜん
vocabulary vocab word
công khai
công cộng
chính thức
lộ liễu
公然 公然 こうぜん công khai, công cộng, chính thức, lộ liễu
Ý nghĩa
công khai công cộng chính thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうぜん
vocabulary vocab word
công khai
công cộng
chính thức
lộ liễu