Từ vựng
整流
せいりゅう
vocabulary vocab word
chỉnh lưu
biến đổi dòng điện
làm thẳng dòng chảy
sửa dòng chảy
整流 整流 せいりゅう chỉnh lưu, biến đổi dòng điện, làm thẳng dòng chảy, sửa dòng chảy
Ý nghĩa
chỉnh lưu biến đổi dòng điện làm thẳng dòng chảy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0