Từ vựng
整式
せいしき
vocabulary vocab word
đa thức
biểu thức nguyên
整式 整式 せいしき đa thức, biểu thức nguyên
Ý nghĩa
đa thức và biểu thức nguyên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいしき
vocabulary vocab word
đa thức
biểu thức nguyên