Từ vựng
数箇所
すうかしょ
vocabulary vocab word
nhiều nơi
một số nguồn
数箇所 数箇所 すうかしょ nhiều nơi, một số nguồn
Ý nghĩa
nhiều nơi và một số nguồn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すうかしょ
vocabulary vocab word
nhiều nơi
một số nguồn