Từ vựng
教鞭
きょうべん
vocabulary vocab word
cây thước của giáo viên
que chỉ bảng
教鞭 教鞭 きょうべん cây thước của giáo viên, que chỉ bảng
Ý nghĩa
cây thước của giáo viên và que chỉ bảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうべん
vocabulary vocab word
cây thước của giáo viên
que chỉ bảng