Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
政治囚
せいじしゅー
vocabulary vocab word
tù nhân chính trị
政治囚
seijishuu
政治囚
政治囚
せいじしゅー
tù nhân chính trị
せ
い
じ
しゅ
う
政
治
囚
せ
い
じ
しゅ
う
政
治
囚
せ
い
じ
しゅ
う
政
治
囚
Ý nghĩa
tù nhân chính trị
tù nhân chính trị
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
政治囚
tù nhân chính trị
せいじしゅう
政
chính trị, chính quyền
まつりごと, まん, セイ
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
治
triều đại, bình yên, bình tĩnh lại...
おさ.める, おさ.まる, ジ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
台
bệ đỡ, giá đỡ, chiếc (dùng để đếm máy móc và xe cộ)
うてな, われ, ダイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
囚
bị bắt, tội phạm, bị bắt giữ...
とら.われる, シュウ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.