Từ vựng
かいていりれき改訂履歴 かいていりれき改訂履歴 かいていりれき改訂履歴

Ý nghĩa

lịch sử sửa đổi

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

改訂履歴
lịch sử sửa đổi
かいていりれき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠