Từ vựng
支配的
しはいてき
vocabulary vocab word
chiếm ưu thế
thống trị
支配的 支配的 しはいてき chiếm ưu thế, thống trị
Ý nghĩa
chiếm ưu thế và thống trị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しはいてき
vocabulary vocab word
chiếm ưu thế
thống trị