Từ vựng
操人形
あやつりにんぎょう
vocabulary vocab word
con rối
bù nhìn điều khiển
操人形 操人形 あやつりにんぎょう con rối, bù nhìn điều khiển
Ý nghĩa
con rối và bù nhìn điều khiển
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あやつりにんぎょう
vocabulary vocab word
con rối
bù nhìn điều khiển