Từ vựng
操り人形
あやつりにんぎょう
vocabulary vocab word
con rối
bù nhìn điều khiển
操り人形 操り人形 あやつりにんぎょう con rối, bù nhìn điều khiển
Ý nghĩa
con rối và bù nhìn điều khiển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あやつりにんぎょう
vocabulary vocab word
con rối
bù nhìn điều khiển