Từ vựng
擂り鉢
すりばち
vocabulary vocab word
cối giã (bằng đất nung)
擂り鉢 擂り鉢 すりばち cối giã (bằng đất nung)
Ý nghĩa
cối giã (bằng đất nung)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すりばち
vocabulary vocab word
cối giã (bằng đất nung)