Từ vựng
すりばち
すりばち
vocabulary vocab word
cối giã (bằng đất nung)
すりばち すりばち すりばち cối giã (bằng đất nung)
Ý nghĩa
cối giã (bằng đất nung)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すりばち
vocabulary vocab word
cối giã (bằng đất nung)