Từ vựng
撮り鉄
とりてつ
vocabulary vocab word
người đam mê chụp ảnh tàu hỏa
撮り鉄 撮り鉄 とりてつ người đam mê chụp ảnh tàu hỏa
Ý nghĩa
người đam mê chụp ảnh tàu hỏa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりてつ
vocabulary vocab word
người đam mê chụp ảnh tàu hỏa