Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
摂護腺
せつごせん
vocabulary vocab word
tuyến tiền liệt
摂護腺
setsugosen
摂護腺
摂護腺
せつごせん
tuyến tiền liệt
せ
つ
ご
せ
ん
摂
護
腺
せ
つ
ご
せ
ん
摂
護
腺
せ
つ
ご
せ
ん
摂
護
腺
Ý nghĩa
tuyến tiền liệt
tuyến tiền liệt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
摂護腺
tuyến tiền liệt
せつごせん
摂
thay thế, đại diện, kiêm nhiệm...
おさ.める, かね.る, セツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
耳
tai
みみ, ジ
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
護
bảo vệ, giữ gìn
まも.る, ゴ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
蒦
đo lường, tính toán
はかり, ものさし, ワク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
隻
tàu thuyền, chiếc (dùng để đếm tàu thuyền), cá...
セキ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
腺
tuyến, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
セン
⺼
⺆
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
泉
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.