Từ vựng
搬送波
はんそうは
vocabulary vocab word
sóng mang
tín hiệu mang
tải tin
搬送波 搬送波 はんそうは sóng mang, tín hiệu mang, tải tin
Ý nghĩa
sóng mang tín hiệu mang và tải tin
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はんそうは
vocabulary vocab word
sóng mang
tín hiệu mang
tải tin