Từ vựng
搗鉱機
とーこーき
vocabulary vocab word
máy nghiền quặng kiểu đập
máy đập quặng
dây chuyền đập quặng
搗鉱機 搗鉱機 とーこーき máy nghiền quặng kiểu đập, máy đập quặng, dây chuyền đập quặng
Ý nghĩa
máy nghiền quặng kiểu đập máy đập quặng và dây chuyền đập quặng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0