Từ vựng
搔敷
vocabulary vocab word
lá
cành lá
hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
搔敷 搔敷 lá, cành lá, hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng true
搔敷
Ý nghĩa
lá cành lá và hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng
vocabulary vocab word
lá
cành lá
hoặc giấy đặt dưới đĩa thức ăn hoặc vật cúng