Từ vựng
搔っ穿じる
かっぽじる
vocabulary vocab word
đào lên
đào ra
ngoáy (mũi
răng)
lấy ráy tai
搔っ穿じる 搔っ穿じる かっぽじる đào lên, đào ra, ngoáy (mũi, răng), lấy ráy tai true
Ý nghĩa
đào lên đào ra ngoáy (mũi
かっぽじる
vocabulary vocab word
đào lên
đào ra
ngoáy (mũi
răng)
lấy ráy tai