Từ vựng
かききず搔き疵 かききず搔き疵 かききず搔き疵

Ý nghĩa

vết xước vết trầy và vết cào

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠