Từ vựng
搔い掘り
かいぼり
vocabulary vocab word
tháo cạn ao
hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá
làm sạch nước
v.v.)
làm sạch giếng
搔い掘り 搔い掘り かいぼり tháo cạn ao, hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá, làm sạch nước, v.v.), làm sạch giếng true
Ý nghĩa
tháo cạn ao hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá làm sạch nước