Từ vựng
かいぼり
かいぼり
vocabulary vocab word
tháo cạn ao
hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá
làm sạch nước
v.v.)
làm sạch giếng
かいぼり かいぼり かいぼり tháo cạn ao, hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá, làm sạch nước, v.v.), làm sạch giếng
Ý nghĩa
tháo cạn ao hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá làm sạch nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0