Từ vựng
掻掘
vocabulary vocab word
tháo cạn ao
hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá
làm sạch nước
v.v.)
làm sạch giếng
掻掘 掻掘 tháo cạn ao, hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá, làm sạch nước, v.v.), làm sạch giếng
掻掘
Ý nghĩa
tháo cạn ao hồ hoặc mương (đặc biệt để bắt cá làm sạch nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0