Từ vựng
こうじょがく控除額 こうじょがく控除額 こうじょがく控除額

Ý nghĩa

số tiền được khấu trừ khoản khấu trừ và số tiền giảm trừ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

控除額
số tiền được khấu trừ, khoản khấu trừ, số tiền giảm trừ
こうじょがく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠