Từ vựng
据置き型
すえおきがた
vocabulary vocab word
máy tính để bàn
thiết bị gia đình (máy chơi game
đầu CD
v.v.)
không di động
cố định
据置き型 据置き型 すえおきがた máy tính để bàn, thiết bị gia đình (máy chơi game, đầu CD, v.v.), không di động, cố định
Ý nghĩa
máy tính để bàn thiết bị gia đình (máy chơi game đầu CD
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0