Từ vựng
すえおきがた据え置き型 すえおきがた据え置き型 すえおきがた据え置き型

Ý nghĩa

máy tính để bàn thiết bị gia đình (máy chơi game đầu CD

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

据え置き型
máy tính để bàn, thiết bị gia đình (máy chơi game, đầu CD...
すえおきがた
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠