Từ vựng
挫折感
ざせつかん
vocabulary vocab word
cảm giác thất bại
cảm giác chán nản
挫折感 挫折感 ざせつかん cảm giác thất bại, cảm giác chán nản
Ý nghĩa
cảm giác thất bại và cảm giác chán nản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ざせつかん
vocabulary vocab word
cảm giác thất bại
cảm giác chán nản