Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
指紋押捺
しもんおうなつ
vocabulary vocab word
Lấy dấu vân tay
指紋押捺
shimonounatsu
指紋押捺
指紋押捺
しもんおうなつ
Lấy dấu vân tay
し
も
ん
お
う
な
つ
指
紋
押
捺
し
も
ん
お
う
な
つ
指
紋
押
捺
し
も
ん
お
う
な
つ
指
紋
押
捺
Ý nghĩa
Lấy dấu vân tay
Lấy dấu vân tay
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
指紋押捺
Lấy dấu vân tay
しもんおうなつ
指
ngón tay, chỉ vào, chỉ ra...
ゆび, さ.す, シ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
旨
ngon, thích thú, tỏ ra ưa thích...
むね, うま.い, シ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
紋
huy hiệu gia tộc, hoa văn
モン
糸
sợi chỉ
いと, シ
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
押
đẩy, dừng, kiểm tra...
お.す, お.し-, オウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
甲
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
捺
ấn, in, đóng dấu...
さ.す, お.す, ナツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
奈
Nara, Cái gì?
いかん, からなし, ナ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.