Từ vựng
指揮棒
しきぼう
vocabulary vocab word
gậy chỉ huy dàn nhạc
đũa chỉ huy dàn nhạc
指揮棒 指揮棒 しきぼう gậy chỉ huy dàn nhạc, đũa chỉ huy dàn nhạc
Ý nghĩa
gậy chỉ huy dàn nhạc và đũa chỉ huy dàn nhạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0