Từ vựng
拉致被害者
らちひがいしゃ
vocabulary vocab word
nạn nhân bị bắt cóc
người bị bắt cóc
拉致被害者 拉致被害者 らちひがいしゃ nạn nhân bị bắt cóc, người bị bắt cóc
Ý nghĩa
nạn nhân bị bắt cóc và người bị bắt cóc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
拉致被害者
nạn nhân bị bắt cóc, người bị bắt cóc
らちひがいしゃ