Từ vựng
抵抗運動
ていこううんどう
vocabulary vocab word
phong trào kháng chiến
抵抗運動 抵抗運動 ていこううんどう phong trào kháng chiến
Ý nghĩa
phong trào kháng chiến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ていこううんどう
vocabulary vocab word
phong trào kháng chiến