Từ vựng
折衷主義
せっちゅうしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa chiết trung
折衷主義 折衷主義 せっちゅうしゅぎ chủ nghĩa chiết trung
Ý nghĩa
chủ nghĩa chiết trung
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せっちゅうしゅぎ
vocabulary vocab word
chủ nghĩa chiết trung