Từ vựng
こうけいれんやく抗痙攣薬 こうけいれんやく抗痙攣薬 こうけいれんやく抗痙攣薬

Ý nghĩa

thuốc chống co giật

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

抗痙攣薬
thuốc chống co giật
こうけいれんやく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠