Từ vựng
把握反射
はあくはんしゃ
vocabulary vocab word
phản xạ nắm bắt
phản xạ nắm lòng bàn tay
把握反射 把握反射 はあくはんしゃ phản xạ nắm bắt, phản xạ nắm lòng bàn tay
Ý nghĩa
phản xạ nắm bắt và phản xạ nắm lòng bàn tay
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0