Từ vựng
承和
じょうわ
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōwa (834.1.3-848.6.13)
Niên hiệu Shōwa
承和 承和 じょうわ Niên hiệu Jōwa (834.1.3-848.6.13), Niên hiệu Shōwa
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōwa (834.1.3-848.6.13) và Niên hiệu Shōwa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0