Từ vựng
才槌頭
さいづちあたま
vocabulary vocab word
đầu như búa
đầu cứng như búa
才槌頭 才槌頭 さいづちあたま đầu như búa, đầu cứng như búa
Ý nghĩa
đầu như búa và đầu cứng như búa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいづちあたま
vocabulary vocab word
đầu như búa
đầu cứng như búa