Từ vựng
戦力拮抗
せんりょくきっこー
vocabulary vocab word
cuộc chiến cân sức giữa các đội quân (đội nhóm) ngang tài ngang sức
戦力拮抗 戦力拮抗 せんりょくきっこー cuộc chiến cân sức giữa các đội quân (đội nhóm) ngang tài ngang sức
Ý nghĩa
cuộc chiến cân sức giữa các đội quân (đội nhóm) ngang tài ngang sức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0