Từ vựng
戦争賠償金
せんそーばいしょーきん
vocabulary vocab word
tiền bồi thường chiến tranh
戦争賠償金 戦争賠償金 せんそーばいしょーきん tiền bồi thường chiến tranh
Ý nghĩa
tiền bồi thường chiến tranh
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
せんそーばいしょーきん
vocabulary vocab word
tiền bồi thường chiến tranh