Từ vựng
懲罰的損害賠償
ちょーばつてきそんがいばいしょー
vocabulary vocab word
bồi thường trừng phạt
bồi thường răn đe
懲罰的損害賠償 懲罰的損害賠償 ちょーばつてきそんがいばいしょー bồi thường trừng phạt, bồi thường răn đe
Ý nghĩa
bồi thường trừng phạt và bồi thường răn đe
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
懲罰的損害賠償
bồi thường trừng phạt, bồi thường răn đe
ちょうばつてきそんがいばいしょう