Từ vựng
愛嬌を振り撒く
あいきょーをふりまく
vocabulary vocab word
làm vui lòng mọi người
cười nói thân thiện với tất cả
cố gắng chiều lòng mọi người
tạo không khí dễ chịu
愛嬌を振り撒く 愛嬌を振り撒く あいきょーをふりまく làm vui lòng mọi người, cười nói thân thiện với tất cả, cố gắng chiều lòng mọi người, tạo không khí dễ chịu
Ý nghĩa
làm vui lòng mọi người cười nói thân thiện với tất cả cố gắng chiều lòng mọi người
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
愛嬌を振り撒く
làm vui lòng mọi người, cười nói thân thiện với tất cả, cố gắng chiều lòng mọi người...
あいきょうをふりまく
愛
tình yêu, tình cảm, yêu thích
いと.しい, かな.しい, アイ