Từ vựng
じょうほうろうえい情報漏洩 じょうほうろうえい情報漏洩 じょうほうろうえい情報漏洩

Ý nghĩa

rò rỉ thông tin và vi phạm dữ liệu

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

情報漏洩
rò rỉ thông tin, vi phạm dữ liệu
じょうほうろうえい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠