Từ vựng
びょ びょ びょ

Ý nghĩa

bệnh tim bệnh tim mạch bệnh lý tim

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

心臓病
bệnh tim, bệnh tim mạch, bệnh lý tim
しんぞうびょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.